Chủ đềTỷ giá & FX
payout
페이아웃 · /ˈpeɪ.aʊt/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
Dùng cho bảo hiểm, affiliate, casino, freelancers và nền tảng.
Ví dụ
Dumadating ang affiliate payout sa unang araw ng bawat buwan.
Khoản chi trả affiliate về vào mùng 1, và khoản chi trả đó đều đặn.
Tingnan ang dashboard para sa susunod na naka-iskedyul na payout.
Xem bảng điều khiển để biết khoản chi trả theo lịch tiếp theo.
Kailangan ng extra identity verification ang mas malaking payout.
Với số lớn, khoản chi trả thường cần xác minh danh tính bổ sung.
Trong các ngôn ngữ khác
payout(Tiếng Anh)auszahlung(Tiếng Đức)지급금(Tiếng Hàn)versement(Tiếng Pháp)khoản chi trả(Tiếng Việt)支払い金(Tiếng Nhật)เงินจ่าย(Tiếng Thái)赔付金(Tiếng Trung)pembayaran(Tiếng Indonesia)pago(Tiếng Tây Ban Nha)دفعة(Tiếng Ả Rập)bayaran(Tiếng Mã Lai)pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)выплата(Tiếng Nga)भुगतान(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.