Chủ đềTỷ giá & FX

pagamento

파가멘투 · /pa.ɡaˈmẽ.tu/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập

Dùng cho bảo hiểm, affiliate, casino, freelancers và nền tảng.

Ví dụ

  • O pagamento de afiliados chega no primeiro dia de cada mês.

    Khoản chi trả affiliate về vào mùng 1, và khoản chi trả đó đều đặn.

  • Confira o painel para ver o próximo pagamento agendado.

    Xem bảng điều khiển để biết khoản chi trả theo lịch tiếp theo.

  • Um pagamento maior costuma exigir verificação de identidade extra.

    Với số lớn, khoản chi trả thường cần xác minh danh tính bổ sung.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
pagamento là gì, nghĩa: khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập | juin Sổ từ mở · juin.com