Chủ đềTỷ giá & FX
페이푸진 · 베이ᅗᅮ딘 · /pʰei.fu.tɕin/
赔付金
페이푸진/pʰei.fu.tɕin/péifùjīnnoun
khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
向某人支付的款项,尤指奖金或收益
Dùng cho bảo hiểm, affiliate, casino, freelancers và nền tảng.
常见于保险、联盟营销、博彩、自由职业与平台结算。
Ví dụ
Khoản chi trả affiliate về vào mùng 1, và khoản chi trả đó đều đặn.
Xem bảng điều khiển để biết khoản chi trả theo lịch tiếp theo.
Với số lớn, khoản chi trả thường cần xác minh danh tính bổ sung.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Các nhà đầu tư háo hức chờ đợi khoản thanh toán cuối cùng sau IPO thành công của công ty.
Từ liên quan
auszahlung(Tiếng Đức)지급금(Tiếng Hàn)versement(Tiếng Pháp)khoản chi trả(Tiếng Việt)支払い金(Tiếng Nhật)payout(Tiếng Philippines)เงินจ่าย(Tiếng Thái)pembayaran(Tiếng Indonesia)pago(Tiếng Tây Ban Nha)bayaran(Tiếng Mã Lai)pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)payout(Tiếng Anh)भुगतान(Tiếng Hindi)выплата(Tiếng Nga)دفعة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.