Chủ đềTỷ giá & FX
베르스망 · ᄫᅦᄼᅥ마 · /vɛʁ.sə.mɑ̃/
versement
베르스망/vɛʁ.sə.mɑ̃/noun
khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
somme versée à quelqu'un, surtout gains ou revenus
Dùng cho bảo hiểm, affiliate, casino, freelancers và nền tảng.
Courant en assurance, affiliation, casino et plateformes.
Ví dụ
Khoản chi trả affiliate về vào mùng 1, và khoản chi trả đó đều đặn.
Xem bảng điều khiển để biết khoản chi trả theo lịch tiếp theo.
Với số lớn, khoản chi trả thường cần xác minh danh tính bổ sung.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Các nhà đầu tư háo hức chờ đợi khoản thanh toán cuối cùng sau IPO thành công của công ty.
Từ liên quan
auszahlung(Tiếng Đức)지급금(Tiếng Hàn)khoản chi trả(Tiếng Việt)支払い金(Tiếng Nhật)payout(Tiếng Philippines)เงินจ่าย(Tiếng Thái)赔付金(Tiếng Trung)pembayaran(Tiếng Indonesia)pago(Tiếng Tây Ban Nha)bayaran(Tiếng Mã Lai)pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)payout(Tiếng Anh)भुगतान(Tiếng Hindi)выплата(Tiếng Nga)دفعة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.