Chủ đềTỷ giá & FX

دفعة

다프아 · /ˈdaf.ʕa/daf'a

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập

Dùng cho bảo hiểm, affiliate, casino, freelancers và nền tảng.

Ví dụ

  • تصل دفعة الشراكة في الأول من كل شهر.

    Khoản chi trả affiliate về vào mùng 1, và khoản chi trả đó đều đặn.

  • تحقق من لوحة التحكم لرؤية الدفعة المجدولة التالية.

    Xem bảng điều khiển để biết khoản chi trả theo lịch tiếp theo.

  • غالباً تحتاج الدفعة الأكبر إلى تحقق إضافي من الهوية.

    Với số lớn, khoản chi trả thường cần xác minh danh tính bổ sung.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm