Chủ đềTỷ giá & FX

выплата

비플라타 · /vɨˈplatə/vyplata

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập

Dùng cho bảo hiểm, affiliate, casino, freelancers và nền tảng.

Ví dụ

  • Партнёрская выплата приходит первого числа каждого месяца.

    Khoản chi trả affiliate về vào mùng 1, và khoản chi trả đó đều đặn.

  • Проверьте панель: следующая выплата уже в календаре.

    Xem bảng điều khiển để biết khoản chi trả theo lịch tiếp theo.

  • Более крупная выплата обычно требует дополнительной проверки личности.

    Với số lớn, khoản chi trả thường cần xác minh danh tính bổ sung.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm