Chủ đềTỷ giá & FX
코안 찌 짜 · /kwaːn t͡ɕi tʂa/
khoản chi trả
코안 찌 짜/kwaːn t͡ɕi tʂa/khoản chi trảnoun
khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
Dùng cho bảo hiểm, affiliate, casino, freelancers và nền tảng.
Ví dụ
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Từ liên quan
auszahlung(Tiếng Đức)지급금(Tiếng Hàn)versement(Tiếng Pháp)支払い金(Tiếng Nhật)payout(Tiếng Philippines)เงินจ่าย(Tiếng Thái)赔付金(Tiếng Trung)pembayaran(Tiếng Indonesia)pago(Tiếng Tây Ban Nha)bayaran(Tiếng Mã Lai)pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)payout(Tiếng Anh)भुगतान(Tiếng Hindi)выплата(Tiếng Nga)دفعة(Tiếng Ả Rập)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.