Chủ đềTỷ giá & FX
지급금
jigeumgeum · /d͡ʑi.ɡɯp.ɡɯm/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
Dùng cho bảo hiểm, affiliate, casino, freelancers và nền tảng.
Ví dụ
제휴 지급금은 매월 1일에 들어옵니다.
Khoản chi trả affiliate về vào mùng 1, và khoản chi trả đó đều đặn.
다음 예정 지급금을 보려면 대시보드를 확인하세요.
Xem bảng điều khiển để biết khoản chi trả theo lịch tiếp theo.
지급금이 크면 보통 추가 본인 확인이 필요합니다.
Với số lớn, khoản chi trả thường cần xác minh danh tính bổ sung.
Trong các ngôn ngữ khác
payout(Tiếng Anh)auszahlung(Tiếng Đức)versement(Tiếng Pháp)khoản chi trả(Tiếng Việt)支払い金(Tiếng Nhật)payout(Tiếng Philippines)เงินจ่าย(Tiếng Thái)赔付金(Tiếng Trung)pembayaran(Tiếng Indonesia)pago(Tiếng Tây Ban Nha)دفعة(Tiếng Ả Rập)bayaran(Tiếng Mã Lai)pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)выплата(Tiếng Nga)भुगतान(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.