Chủ đềTỷ giá & FX
支払い金
시하라이킨 · /ɕi.ha.ɾai.kin/shiharaikinBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
khoản tiền chi trả cho ai đó, đặc biệt là tiền thắng hoặc thu nhập
Dùng cho bảo hiểm, affiliate, casino, freelancers và nền tảng.
Ví dụ
アフィリエイトの支払い金は毎月1日に届きます。
Khoản chi trả affiliate về vào mùng 1, và khoản chi trả đó đều đặn.
次の予定された支払い金はダッシュボードで確認できます。
Xem bảng điều khiển để biết khoản chi trả theo lịch tiếp theo.
大きな支払い金には追加の本人確認が必要なことが多いです。
Với số lớn, khoản chi trả thường cần xác minh danh tính bổ sung.
Trong các ngôn ngữ khác
payout(Tiếng Anh)auszahlung(Tiếng Đức)지급금(Tiếng Hàn)versement(Tiếng Pháp)khoản chi trả(Tiếng Việt)payout(Tiếng Philippines)เงินจ่าย(Tiếng Thái)赔付金(Tiếng Trung)pembayaran(Tiếng Indonesia)pago(Tiếng Tây Ban Nha)دفعة(Tiếng Ả Rập)bayaran(Tiếng Mã Lai)pagamento(Tiếng Bồ Đào Nha)выплата(Tiếng Nga)भुगतान(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.