Chủ đềTỷ giá & FX

โอนเงิน

톤응은 · /tʰoːn ŋɤn/thon ngoen

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác

Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.

Ví dụ

  • เช้านี้ฉันจ่ายค่าเช่าด้วยการโอนเงิน

    Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.

  • การโอนเงินระหว่างประเทศอาจใช้เวลาหลายวันทำการ

    Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.

  • โปรดตรวจเลขบัญชีก่อนเริ่มโอนเงิน

    Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
โอนเงิน là gì, nghĩa [thon ngoen]: chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác | juin Sổ từ mở · juin.com