Chủ đềTỷ giá & FX
계좌이체
gyejwaiche · /kje.d͡ʑwa.i.t͡ɕʰe/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.
Ví dụ
오늘 아침에 계좌이체로 월세를 냈어요.
Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.
해외 계좌이체는 영업일 기준 며칠이 걸릴 수 있습니다.
Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.
계좌이체를 시작하기 전에 계좌번호를 꼭 확인하세요.
Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.
Trong các ngôn ngữ khác
bank transfer(Tiếng Anh)銀行振込(Tiếng Nhật)bank transfer(Tiếng Philippines)โอนเงิน(Tiếng Thái)बैंक ट्रांसफर(Tiếng Hindi)银行转账(Tiếng Trung)transfer bank(Tiếng Indonesia)transferencia bancaria(Tiếng Tây Ban Nha)تحويل بنكي(Tiếng Ả Rập)pindahan bank(Tiếng Mã Lai)transferência bancária(Tiếng Bồ Đào Nha)virement bancaire(Tiếng Pháp)chuyển khoản(Tiếng Việt)банковский перевод(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.