Chủ đềTỷ giá & FX

تحويل بنكي

타흐윌 반키 · /taħˈwiːl ˈban.kiː/tahwil banki

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác

Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.

Ví dụ

  • دفعت الإيجار بتحويل بنكي هذا الصباح.

    Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.

  • تحويل بنكي دولي قد يستغرق عدة أيام عمل.

    Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.

  • يرجى التحقق من رقم الحساب قبل بدء تحويل بنكي.

    Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm