Chủ đềTỷ giá & FX

virement bancaire

비르망 방케르 · /viʁ.mɑ̃ bɑ̃.kɛʁ/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác

Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.

Ví dụ

  • J'ai payé le loyer par virement bancaire ce matin.

    Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.

  • Un virement bancaire international peut prendre plusieurs jours ouvrés.

    Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.

  • Vérifiez le numéro de compte avant de lancer le virement bancaire.

    Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm