Chủ đềTỷ giá & FX

банковский перевод

반콥스키 페레보트 · /bɐnˈkof.skʲɪj pʲɪrʲɪˈvot/bankovsky perevod

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác

Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.

Ví dụ

  • Я оплатил аренду через банковский перевод сегодня утром.

    Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.

  • Международный банковский перевод может занять несколько рабочих дней.

    Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.

  • Проверьте номер счёта, прежде чем начать банковский перевод.

    Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
банковский перевод là gì, nghĩa [bankovsky perevod]: chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác | juin Sổ từ mở · juin.com