Chủ đềTỷ giá & FX
뱅크 트랜스퍼 · 방ᆨ드ᄛᅡᆫᆺᅗᅦᄛᅳ · /baŋk tɾansˈfɛr/
bank transfer
뱅크 트랜스퍼/baŋk tɾansˈfɛr/noun
chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
paglipat ng pera mula sa isang bank account patungo sa iba
Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.
Pwedeng domestic o international; magkaiba ang fee at bilis per bank.
Ví dụ
Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.
Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.
Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Chuyển khoản ngân hàng quốc tế mất ba ngày làm việc mới về vì phải đổi tiền tệ.
Từ liên quan
bank transfer(Tiếng Anh)銀行振込(Tiếng Nhật)โอนเงิน(Tiếng Thái)银行转账(Tiếng Trung)transferencia bancaria(Tiếng Tây Ban Nha)تحويل بنكي(Tiếng Ả Rập)pindahan bank(Tiếng Mã Lai)transferência bancária(Tiếng Bồ Đào Nha)계좌이체(Tiếng Hàn)virement bancaire(Tiếng Pháp)chuyển khoản(Tiếng Việt)банковский перевод(Tiếng Nga)transfer bank(Tiếng Indonesia)बैंक ट्रांसफर(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.