Chủ đềTỷ giá & FX

bank transfer

뱅크 트랜스퍼 · /baŋk tɾansˈfɛr/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác

Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.

Ví dụ

  • Binayaran ko ang upa gamit ang bank transfer kaninang umaga.

    Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.

  • Maaaring tumagal ng ilang araw ng trabaho ang international bank transfer.

    Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.

  • Pakikumpirma ang account number bago simulan ang bank transfer.

    Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm