Chủ đềTỷ giá & FX

銀行振込

긴코후리코미 · /ɡiŋ.koː.fu.ɾi.ko.mi/ginkō furikomi

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác

Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.

Ví dụ

  • 今朝、家賃を銀行振込で支払いました。

    Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.

  • 海外への銀行振込は数営業日かかることがあります。

    Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.

  • 銀行振込を始める前に口座番号を確認してください。

    Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm