Chủ đềTỷ giá & FX
인항좐장 · /jin.xaŋ.ʈʂwan.ʈʂaŋ/
银行转账
인항좐장/jin.xaŋ.ʈʂwan.ʈʂaŋ/yínháng zhuǎnzhàngnoun
chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
将资金从一个银行账户转到另一个账户
Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.
可境内或跨境;手续费与到账速度因银行而异。
Ví dụ
Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.
Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.
Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.
✦ Đã thêm ví dụ AI · juin0com
Chuyển khoản ngân hàng quốc tế mất ba ngày làm việc mới về vì phải đổi tiền tệ.
Từ liên quan
bank transfer(Tiếng Anh)銀行振込(Tiếng Nhật)bank transfer(Tiếng Philippines)โอนเงิน(Tiếng Thái)transferencia bancaria(Tiếng Tây Ban Nha)تحويل بنكي(Tiếng Ả Rập)pindahan bank(Tiếng Mã Lai)transferência bancária(Tiếng Bồ Đào Nha)계좌이체(Tiếng Hàn)virement bancaire(Tiếng Pháp)chuyển khoản(Tiếng Việt)банковский перевод(Tiếng Nga)transfer bank(Tiếng Indonesia)बैंक ट्रांसफर(Tiếng Hindi)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.