Chủ đềTỷ giá & FX
pindahan bank
핀다한 방크 · /pinˈda.han baŋk/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.
Ví dụ
Saya bayar sewa dengan pindahan bank pagi ini.
Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.
Untuk luar negara, pindahan bank boleh mengambil beberapa hari bekerja.
Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.
Sila sahkan nombor akaun sebelum mula pindahan bank.
Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.
Trong các ngôn ngữ khác
bank transfer(Tiếng Anh)銀行振込(Tiếng Nhật)bank transfer(Tiếng Philippines)โอนเงิน(Tiếng Thái)बैंक ट्रांसफर(Tiếng Hindi)银行转账(Tiếng Trung)transfer bank(Tiếng Indonesia)transferencia bancaria(Tiếng Tây Ban Nha)تحويل بنكي(Tiếng Ả Rập)transferência bancária(Tiếng Bồ Đào Nha)계좌이체(Tiếng Hàn)virement bancaire(Tiếng Pháp)chuyển khoản(Tiếng Việt)банковский перевод(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.