Chủ đềTỷ giá & FX
transferencia bancaria
트란스페렌시아 반카리아 · /tɾans.feˈɾen.θja baŋˈka.ɾja/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác
Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.
Ví dụ
Pagué el alquiler con una transferencia bancaria esta mañana.
Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.
Una transferencia bancaria internacional puede tardar varios días hábiles.
Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.
Confirme el número de cuenta antes de iniciar la transferencia bancaria.
Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.
Trong các ngôn ngữ khác
bank transfer(Tiếng Anh)銀行振込(Tiếng Nhật)bank transfer(Tiếng Philippines)โอนเงิน(Tiếng Thái)बैंक ट्रांसफर(Tiếng Hindi)银行转账(Tiếng Trung)transfer bank(Tiếng Indonesia)تحويل بنكي(Tiếng Ả Rập)pindahan bank(Tiếng Mã Lai)transferência bancária(Tiếng Bồ Đào Nha)계좌이체(Tiếng Hàn)virement bancaire(Tiếng Pháp)chuyển khoản(Tiếng Việt)банковский перевод(Tiếng Nga)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.