Chủ đềTỷ giá & FX

bank transfer

뱅크 트랜스퍼 · /bæŋk ˈtrænsfɜːr/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng này sang tài khoản khác

Trong nước hoặc quốc tế; phí và tốc độ khác nhau tùy ngân hàng.

Ví dụ

  • I paid last month's rent by bank transfer.

    Sáng nay tôi trả tiền thuê nhà bằng chuyển khoản.

  • Could you email me the details for the bank transfer?

    Với nước ngoài, chuyển khoản có thể mất vài ngày làm việc.

  • A bank transfer usually clears within one or two business days.

    Hãy xác nhận số tài khoản trước khi bắt đầu chuyển khoản.

  • Đã thêm ví dụ AI · @juin0com

    The international bank transfer took three business days to clear because of currency conversion.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm