Chủ đềTỷ giá & FX

inflation

앵플라시옹 · /ɛ̃.fla.sjɔ̃/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền

Ngân hàng trung ương thường tăng lãi khi lạm phát cao dai dẳng.

Ví dụ

  • Une forte inflation a rendu les courses plus chères chaque mois.

    Lạm phát cao khiến đi chợ đắt hơn mỗi tháng.

  • Les négociations salariales ont calé car les salariés craignaient l'inflation.

    Đàm phán lương đình trệ vì công nhân lo lạm phát tăng.

  • Les autorités visent une inflation basse et stable dans le temps.

    Nhà hoạch định chính sách hướng tới lạm phát thấp và ổn định theo thời gian.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
inflation là gì, nghĩa: giá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền | juin Sổ từ mở · juin.com