Chủ đềTỷ giá & FX
通货膨胀
퉁훠펑장 · /tʰʊŋ⁵⁵ xwo⁵¹ pʰəŋ³⁵ tʂaŋ⁵¹/tōnghuò péngzhàngBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
giá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
Ngân hàng trung ương thường tăng lãi khi lạm phát cao dai dẳng.
Ví dụ
高通货膨胀让每月杂货更贵。
Lạm phát cao khiến đi chợ đắt hơn mỗi tháng.
因工人担心通货膨胀上升,工资谈判陷入停滞。
Đàm phán lương đình trệ vì công nhân lo lạm phát tăng.
决策者力求长期保持低而稳定的通货膨胀。
Nhà hoạch định chính sách hướng tới lạm phát thấp và ổn định theo thời gian.
Trong các ngôn ngữ khác
inflation(Tiếng Anh)インフレーション(Tiếng Nhật)inflation(Tiếng Đức)inflation(Tiếng Philippines)inflasi(Tiếng Mã Lai)인플레이션(Tiếng Hàn)inflation(Tiếng Pháp)inflasi(Tiếng Indonesia)lạm phát(Tiếng Việt)เงินเฟ้อ(Tiếng Thái)inflação(Tiếng Bồ Đào Nha)मुद्रास्फीति(Tiếng Hindi)inflación(Tiếng Tây Ban Nha)инфляция(Tiếng Nga)تضخم(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.