Chủ đềTỷ giá & FX

인플레이션

inpeulleisyeon · /in.pʰɯl.le.ɕjon/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền

Ngân hàng trung ương thường tăng lãi khi lạm phát cao dai dẳng.

Ví dụ

  • 높은 인플레이션 때문에 장보기가 달마다 더 비싸졌어요.

    Lạm phát cao khiến đi chợ đắt hơn mỗi tháng.

  • 노동자들이 인플레이션 상승을 두려워해 임금 협상이 멈췄습니다.

    Đàm phán lương đình trệ vì công nhân lo lạm phát tăng.

  • 정책 당국은 장기적으로 낮고 안정적인 인플레이션을 목표로 합니다.

    Nhà hoạch định chính sách hướng tới lạm phát thấp và ổn định theo thời gian.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
인플레이션 là gì, nghĩa [inpeulleisyeon]: giá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền | juin Sổ từ mở · juin.com