Chủ đềTỷ giá & FX

เงินเฟ้อ

응언퍼 · /ŋən.fɤ̂ː/ngoen foe

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

giá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền

Ngân hàng trung ương thường tăng lãi khi lạm phát cao dai dẳng.

Ví dụ

  • เงินเฟ้อสูงทำให้ของกินของใช้แพงขึ้นทุกเดือน

    Lạm phát cao khiến đi chợ đắt hơn mỗi tháng.

  • การเจรจาค่าจ้างชะงักเพราะลูกจ้างกลัวเงินเฟ้อพุ่ง

    Đàm phán lương đình trệ vì công nhân lo lạm phát tăng.

  • ผู้กำหนดนโยบายมุ่งเงินเฟ้อต่ำและเสถียรในระยะยาว

    Nhà hoạch định chính sách hướng tới lạm phát thấp và ổn định theo thời gian.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
เงินเฟ้อ là gì, nghĩa [ngoen foe]: giá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền | juin Sổ từ mở · juin.com