Chủ đềTỷ giá & FX
inflation
인플레이션 · /ɪnˈfleɪ.ʃən/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
giá cả tăng chung làm giảm sức mua của tiền
Ngân hàng trung ương thường tăng lãi khi lạm phát cao dai dẳng.
Ví dụ
High inflation made groceries more expensive each month.
Lạm phát cao khiến đi chợ đắt hơn mỗi tháng.
Wage talks stalled because workers feared rising inflation.
Đàm phán lương đình trệ vì công nhân lo lạm phát tăng.
Policymakers aim for low and stable inflation over time.
Nhà hoạch định chính sách hướng tới lạm phát thấp và ổn định theo thời gian.
Trong các ngôn ngữ khác
インフレーション(Tiếng Nhật)inflation(Tiếng Đức)inflation(Tiếng Philippines)inflasi(Tiếng Mã Lai)인플레이션(Tiếng Hàn)通货膨胀(Tiếng Trung)inflation(Tiếng Pháp)inflasi(Tiếng Indonesia)lạm phát(Tiếng Việt)เงินเฟ้อ(Tiếng Thái)inflação(Tiếng Bồ Đào Nha)मुद्रास्फीति(Tiếng Hindi)inflación(Tiếng Tây Ban Nha)инфляция(Tiếng Nga)تضخم(Tiếng Ả Rập)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.