Chủ đềTỷ giá & FX
평가절하
pyeongga jeolha · /pʰjʌŋ.ɡa.d͡ʑʌl.ɦa/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
Dùng nhiều hơn ở neo hoặc chế độ quản lý hơn thả nổi thuần.
Ví dụ
갑작스러운 평가절하로 수입 연료 비용이 하룻밤 새 올랐어요.
Phá giá đột ngột làm tăng chi phí nhiên liệu nhập khẩu trong một đêm.
중앙은행은 소문 뒤 평가절하 계획을 부인했습니다.
Ngân hàng trung ương phủ nhận kế hoạch phá giá sau tin đồn.
역사적으로 평가절하는 수출을 도울 수 있지만 인플레를 키우기도 합니다.
Lịch sử cho thấy phá giá có thể hỗ trợ xuất khẩu nhưng đẩy lạm phát.
Trong các ngôn ngữ khác
devaluation(Tiếng Anh)贬值(Tiếng Trung)dévaluation(Tiếng Pháp)devaluasi(Tiếng Indonesia)phá giá(Tiếng Việt)devaluación(Tiếng Tây Ban Nha)девальвация(Tiếng Nga)خفض قيمة(Tiếng Ả Rập)切り下げ(Tiếng Nhật)abwertung(Tiếng Đức)devaluation(Tiếng Philippines)penyahnilai(Tiếng Mã Lai)การลดค่าเงิน(Tiếng Thái)desvalorização(Tiếng Bồ Đào Nha)अवमूल्यन(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.