Chủ đềTỷ giá & FX

贬值

볜즈 · /pjɛn²¹⁴ ʈʂɻ̩³⁵/biǎnzhí

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ

Dùng nhiều hơn ở neo hoặc chế độ quản lý hơn thả nổi thuần.

Ví dụ

  • 突然贬值使进口燃料成本一夜上涨。

    Phá giá đột ngột làm tăng chi phí nhiên liệu nhập khẩu trong một đêm.

  • 央行在传闻后否认了贬值计划。

    Ngân hàng trung ương phủ nhận kế hoạch phá giá sau tin đồn.

  • 历史表明贬值可提振出口,但也可能推高通胀。

    Lịch sử cho thấy phá giá có thể hỗ trợ xuất khẩu nhưng đẩy lạm phát.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
贬值 là gì, nghĩa [biǎnzhí]: hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ | juin Sổ từ mở · juin.com