Chủ đềTỷ giá & FX
abwertung
압베르퉁 · /ˈapˌveːʁtʊŋ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
Dùng nhiều hơn ở neo hoặc chế độ quản lý hơn thả nổi thuần.
Ví dụ
Eine plötzliche Abwertung trieb die Kosten importierten Kraftstoffs über Nacht hoch.
Phá giá đột ngột làm tăng chi phí nhiên liệu nhập khẩu trong một đêm.
Die Zentralbank bestritt nach dem Gerücht Pläne zur Abwertung.
Ngân hàng trung ương phủ nhận kế hoạch phá giá sau tin đồn.
Die Geschichte zeigt: Abwertung kann Exporte stützen, aber Inflation anheizen.
Lịch sử cho thấy phá giá có thể hỗ trợ xuất khẩu nhưng đẩy lạm phát.
Trong các ngôn ngữ khác
devaluation(Tiếng Anh)평가절하(Tiếng Hàn)贬值(Tiếng Trung)dévaluation(Tiếng Pháp)devaluasi(Tiếng Indonesia)phá giá(Tiếng Việt)devaluación(Tiếng Tây Ban Nha)девальвация(Tiếng Nga)خفض قيمة(Tiếng Ả Rập)切り下げ(Tiếng Nhật)devaluation(Tiếng Philippines)penyahnilai(Tiếng Mã Lai)การลดค่าเงิน(Tiếng Thái)desvalorização(Tiếng Bồ Đào Nha)अवमूल्यन(Tiếng Hindi)
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.