Chủ đềTỷ giá & FX
데발루아시온 · 데아ᄙᅡᄳᅩᆫ · /de.βalwaˈθjon/
devaluación
데발루아시온/de.βalwaˈθjon/noun
hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
reducción oficial del valor de cambio fijo
Dùng nhiều hơn ở neo hoặc chế độ quản lý hơn thả nổi thuần.
Más habitual con anclas o regímenes administrados que en flotación pura.
Ví dụ
Phá giá đột ngột làm tăng chi phí nhiên liệu nhập khẩu trong một đêm.
Ngân hàng trung ương phủ nhận kế hoạch phá giá sau tin đồn.
Lịch sử cho thấy phá giá có thể hỗ trợ xuất khẩu nhưng đẩy lạm phát.
Từ liên quan
devaluation(Tiếng Anh)평가절하(Tiếng Hàn)贬值(Tiếng Trung)dévaluation(Tiếng Pháp)devaluasi(Tiếng Indonesia)phá giá(Tiếng Việt)خفض قيمة(Tiếng Ả Rập)девальвация(Tiếng Nga)切り下げ(Tiếng Nhật)abwertung(Tiếng Đức)devaluation(Tiếng Philippines)desvalorização(Tiếng Bồ Đào Nha)अवमूल्यन(Tiếng Hindi)penyahnilai(Tiếng Mã Lai)การลดค่าเงิน(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.