Chủ đềTỷ giá & FX

devaluación

데발루아시온 · /de.βalwaˈθjon/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ

Dùng nhiều hơn ở neo hoặc chế độ quản lý hơn thả nổi thuần.

Ví dụ

  • Una devaluación repentina encareció de golpe el combustible importado.

    Phá giá đột ngột làm tăng chi phí nhiên liệu nhập khẩu trong một đêm.

  • El banco central negó planes de devaluación tras el rumor.

    Ngân hàng trung ương phủ nhận kế hoạch phá giá sau tin đồn.

  • La historia muestra que la devaluación puede impulsar exportaciones pero avivar la inflación.

    Lịch sử cho thấy phá giá có thể hỗ trợ xuất khẩu nhưng đẩy lạm phát.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
devaluación là gì, nghĩa: hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ | juin Sổ từ mở · juin.com