Chủ đềTỷ giá & FX

切り下げ

키리사게 · /ki.ɾi.sa.ɡe/kirisage

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ

Dùng nhiều hơn ở neo hoặc chế độ quản lý hơn thả nổi thuần.

Ví dụ

  • 突然の切り下げで輸入燃料のコストが一晩で上がりました。

    Phá giá đột ngột làm tăng chi phí nhiên liệu nhập khẩu trong một đêm.

  • 中央銀行は噂の後、切り下げ計画を否定しました。

    Ngân hàng trung ương phủ nhận kế hoạch phá giá sau tin đồn.

  • 歴史上、切り下げは輸出を押し上げる一方でインフレを招くことがあります。

    Lịch sử cho thấy phá giá có thể hỗ trợ xuất khẩu nhưng đẩy lạm phát.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
切り下げ là gì, nghĩa [kirisage]: hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ | juin Sổ từ mở · juin.com