Chủ đềTỷ giá & FX
키리사게 · 키ᄛᅵᄼᅡ게 · /ki.ɾi.sa.ɡe/
切り下げ
키리사게/ki.ɾi.sa.ɡe/kirisagenoun
hạ chính thức giá trị hối đoái cố định của tiền tệ
固定相場を公式に引き下げること、切り下げ
Dùng nhiều hơn ở neo hoặc chế độ quản lý hơn thả nổi thuần.
完全な変動よりペッグや管理相場で使われます。
Ví dụ
Phá giá đột ngột làm tăng chi phí nhiên liệu nhập khẩu trong một đêm.
Ngân hàng trung ương phủ nhận kế hoạch phá giá sau tin đồn.
Lịch sử cho thấy phá giá có thể hỗ trợ xuất khẩu nhưng đẩy lạm phát.
Từ liên quan
devaluation(Tiếng Anh)평가절하(Tiếng Hàn)贬值(Tiếng Trung)dévaluation(Tiếng Pháp)devaluasi(Tiếng Indonesia)phá giá(Tiếng Việt)خفض قيمة(Tiếng Ả Rập)devaluación(Tiếng Tây Ban Nha)девальвация(Tiếng Nga)abwertung(Tiếng Đức)devaluation(Tiếng Philippines)desvalorização(Tiếng Bồ Đào Nha)अवमूल्यन(Tiếng Hindi)penyahnilai(Tiếng Mã Lai)การลดค่าเงิน(Tiếng Thái)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.