Chủ đềTỷ giá & FX
moeda
모에다 · /ˈmo.e.dɐ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
Trên thị trường ngoại hối thường gắn với mã USD, KRW, EUR.
Ví dụ
A moeda local perdeu valor frente ao dólar neste trimestre.
Tiền tệ địa phương mất giá so với đô la trong quý này.
Turistas precisam de um pouco de moeda para táxis e lojas pequenas.
Du khách cần một ít tiền tệ cho taxi và cửa hàng nhỏ.
Pagamentos digitais ainda dependem de um sistema de moeda nacional.
Thanh toán số vẫn phụ thuộc vào hệ thống tiền tệ quốc gia.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.