Chủ đềTỷ giá & FX
currency
커런시 · /ˈkɜːr.ən.si/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
Trên thị trường ngoại hối thường gắn với mã USD, KRW, EUR.
Ví dụ
The local currency lost value against the dollar this quarter.
Tiền tệ địa phương mất giá so với đô la trong quý này.
Tourists need some currency for taxis and small shops.
Du khách cần một ít tiền tệ cho taxi và cửa hàng nhỏ.
Digital payments still depend on a national currency system.
Thanh toán số vẫn phụ thuộc vào hệ thống tiền tệ quốc gia.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.