Chủ đềTỷ giá & FX
devise
드비즈 · /də.viz/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
Trên thị trường ngoại hối thường gắn với mã USD, KRW, EUR.
Ví dụ
La devise locale a perdu de la valeur face au dollar ce trimestre.
Tiền tệ địa phương mất giá so với đô la trong quý này.
Les touristes ont besoin d'un peu de devise pour les taxis et les petites boutiques.
Du khách cần một ít tiền tệ cho taxi và cửa hàng nhỏ.
Les paiements numériques dépendent encore d'un système de devise nationale.
Thanh toán số vẫn phụ thuộc vào hệ thống tiền tệ quốc gia.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.