Chủ đềTỷ giá & FX
통화
tonghwa · /tʰoŋ.hwa/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
Trên thị trường ngoại hối thường gắn với mã USD, KRW, EUR.
Ví dụ
이번 분기 현지 통화가 달러 대비 가치를 잃었어요.
Tiền tệ địa phương mất giá so với đô la trong quý này.
관광객은 택시와 작은 가게를 위해 통화 일부가 필요합니다.
Du khách cần một ít tiền tệ cho taxi và cửa hàng nhỏ.
디지털 결제도 결국 국가 통화 체계에 의존합니다.
Thanh toán số vẫn phụ thuộc vào hệ thống tiền tệ quốc gia.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.