Điện thoại
Từ vựng phổ biến về điện thoại và smartphone — nghĩa và ví dụ trên từng trang từ.
- Arabicبطاريةnguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Arabicتطبيقchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Arabicرسالةđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Arabicشاحنthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Arabicشاشةmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Arabicكاميراhệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Arabicمكالمةcuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Arabicهاتفthiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Arabicهاتف ذكيđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Arabicواي فايmạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Germanakkunguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Germananrufcuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Germanappchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Germanbildschirmmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Germankamerahệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Germanladegerätthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Germannachrichtđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Germansmartphoneđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Germantelefonthiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Germanwlanmạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Englishappchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Englishbatterynguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Englishcallcuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Englishcamerahệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Englishchargerthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Englishmessageđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Englishphonethiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Englishscreenmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Englishsmartphoneđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Englishwi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Spanishappchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Spanishbateríanguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Spanishcámarahệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Spanishcargadorthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Spanishllamadacuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Spanishmensajeđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Spanishpantallamặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Spanishteléfonothiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Spanishteléfono inteligenteđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Spanishwi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Filipinoappchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Filipinobateryanguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Filipinochargerthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Filipinokamerahệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Filipinomensaheđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Filipinoscreenmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Filipinosmartphoneđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Filipinotawagcuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Filipinoteleponothiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Filipinowi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Frenchappareil photohệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Frenchappelcuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Frenchapplichương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Frenchbatterienguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Frenchchargeurthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Frenchécranmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Frenchmessageđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Frenchsmartphoneđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Frenchtéléphonethiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Frenchwi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Hindiऐपchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Hindiकैमराhệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Hindiकॉलcuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Hindiचार्जरthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Hindiफ़ोनthiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Hindiबैटरीnguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Hindiवाई-फ़ाईmạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Hindiसंदेशđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Hindiस्क्रीनmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Hindiस्मार्टफ़ोनđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Indonesianaplikasichương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Indonesianbaterainguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Indonesiankamerahệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Indonesianlayarmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Indonesianpanggilancuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Indonesianpengisi dayathiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Indonesianpesanđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Indonesianponsel pintarđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Indonesianteleponthiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Indonesianwi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Japanesewi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Japaneseアプリchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Japaneseカメラhệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Japaneseスマートフォンđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Japaneseバッテリーnguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Japaneseメッセージđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Japanese充電器thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Japanese画面mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Japanese通話cuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Japanese電話thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Korean메시지đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Korean배터리nguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Korean스마트폰điện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Korean앱chương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Korean와이파이mạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Korean전화thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Korean충전기thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Korean카메라hệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Korean통화hệ thống tiền tệ dùng ở một quốc gia hoặc khu vực
- Korean화면mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Malayaplikasichương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Malaybateringuồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Malaykamerahệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Malaymesejđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Malaypanggilancuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Malaypengecasthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Malayskrinmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Malaytelefonthiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Malaytelefon pintarđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Malaywi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Portugueseappchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Portuguesebaterianguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Portuguesecâmerahệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Portuguesecarregadorthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Portuguesechamadacuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Portuguesemensagemđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Portuguesesmartphoneđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Portuguesetelamặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Portuguesetelefonethiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Portuguesewi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Russianwi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Russianбатареяnguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Russianзарядкаthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Russianзвонокcuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Russianкамераhệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Russianприложениеchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Russianсмартфонđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Russianсообщениеđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Russianтелефонthiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Russianэкранmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Thaiกล้องhệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Thaiการโทรcuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Thaiข้อความđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Thaiที่ชาร์จthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Thaiโทรศัพท์thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Thaiแบตเตอรี่nguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Thaiไวไฟmạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Thaiสมาร์ทโฟนđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Thaiหน้าจอmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Thaiแอปchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Vietnamesebộ sạcthiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Vietnamesecuộc gọicuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó
- Vietnameseđiện thoạithiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Vietnameseđiện thoại thông minhđiện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Vietnamesemàn hìnhmặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Vietnamesemáy ảnhhệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Vietnamesepinnguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Vietnamesetin nhắnđoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Vietnameseứng dụngchương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Vietnamesewi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Chinese (Simplified)wi-fimạng không dây cho thiết bị kết nối internet
- Chinese (Simplified)充电器thiết bị cấp điện để sạc lại pin điện thoại
- Chinese (Simplified)屏幕mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
- Chinese (Simplified)应用chương trình phần mềm nhỏ cài trên điện thoại
- Chinese (Simplified)智能手机điện thoại di động chạy ứng dụng và kết nối internet
- Chinese (Simplified)消息đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
- Chinese (Simplified)电池nguồn điện trong máy lưu trữ điện năng
- Chinese (Simplified)电话thiết bị để nói chuyện hoặc liên lạc từ xa
- Chinese (Simplified)相机hệ thống ống kính trên điện thoại để chụp ảnh và quay
- Chinese (Simplified)通话cuộc kết nối qua điện thoại để nói chuyện với ai đó