Chủ đềĐiện thoại
리살라 · ᄛᅵᄼᅡᄙᅡ · /ri.saː.la/
رسالة
리살라/ri.saː.la/risalanoun
đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
ملاحظة مكتوبة قصيرة تُرسل عبر الهاتف أو تطبيق الدردشة
Gồm SMS, bong bóng chat và tin nhắn trong app.
يشمل الرسائل القصيرة وفقّاعات الدردشة والرسائل الخاصة.
Ví dụ
Tôi gửi cho cô ấy tin nhắn về giờ họp.
Bạn đã nhận tin nhắn của tôi tối qua chưa?
Hãy trả lời tin nhắn này khi bạn rảnh.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.