Chủ đềĐiện thoại
сообщение
사압셰니예 · /sə.ɐpˈɕːe.nʲɪ.je/soobshcheniyeBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
Gồm SMS, bong bóng chat và tin nhắn trong app.
Ví dụ
Я отправил ей сообщение о времени встречи.
Tôi gửi cho cô ấy tin nhắn về giờ họp.
Ты получил моё сообщение прошлой ночью?
Bạn đã nhận tin nhắn của tôi tối qua chưa?
Ответьте на это сообщение, когда будете свободны.
Hãy trả lời tin nhắn này khi bạn rảnh.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.