Chủ đềĐiện thoại
메시지 · 멧ᄼᅦ디 · /me.s.seː.dʑi/
メッセージ
메시지/me.s.seː.dʑi/messējinoun
đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
スマホやチャットアプリで送る短い文章
Gồm SMS, bong bóng chat và tin nhắn trong app.
SMSやチャットの吹き出し、アプリ内DMを含みます。
Ví dụ
Tôi gửi cho cô ấy tin nhắn về giờ họp.
Bạn đã nhận tin nhắn của tôi tối qua chưa?
Hãy trả lời tin nhắn này khi bạn rảnh.
Từ liên quan
message(Tiếng Pháp)संदेश(Tiếng Hindi)message(Tiếng Anh)消息(Tiếng Trung)mesej(Tiếng Mã Lai)tin nhắn(Tiếng Việt)nachricht(Tiếng Đức)ข้อความ(Tiếng Thái)메시지(Tiếng Hàn)mensahe(Tiếng Philippines)mensaje(Tiếng Tây Ban Nha)сообщение(Tiếng Nga)mensagem(Tiếng Bồ Đào Nha)رسالة(Tiếng Ả Rập)pesan(Tiếng Indonesia)
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.