Chủ đềĐiện thoại

消息

샤오시 · /ɕjɑʊ⁵⁵ ɕi³⁵/xiāoxi

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat

Gồm SMS, bong bóng chat và tin nhắn trong app.

Ví dụ

  • 我给她发了一条关于会议时间的消息。

    Tôi gửi cho cô ấy tin nhắn về giờ họp.

  • 你收到我昨晚的消息了吗?

    Bạn đã nhận tin nhắn của tôi tối qua chưa?

  • 有空时请回复这条消息。

    Hãy trả lời tin nhắn này khi bạn rảnh.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
消息 là gì, nghĩa [xiāoxi]: đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat | juin Sổ từ mở · juin.com