Chủ đềĐiện thoại
띤 냔 · 딘ᄔᅡᆫ · /tin˧˥ ɲan˦˥/
tin nhắn
띤 냔/tin˧˥ ɲan˦˥/tin nhannoun
đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
Gồm SMS, bong bóng chat và tin nhắn trong app.
Ví dụ
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.