Chủ đềĐiện thoại
산데시 · ᄼᅥᆫ데ᄾᅳ · /sən.deːʃ/
संदेश
산데시/sən.deːʃ/sandeśnoun
đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
फ़ोन या चैट ऐप पर भेजा गया छोटा लिखा नोट
Gồm SMS, bong bóng chat và tin nhắn trong app.
SMS, चैट बबल और ऐप DM शामिल।
Ví dụ
Tôi gửi cho cô ấy tin nhắn về giờ họp.
Bạn đã nhận tin nhắn của tôi tối qua chưa?
Hãy trả lời tin nhắn này khi bạn rảnh.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.