Chủ đềĐiện thoại
pesan
페산 · /pəˈsan/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
Gồm SMS, bong bóng chat và tin nhắn trong app.
Ví dụ
Saya mengirim pesan kepadanya tentang waktu rapat.
Tôi gửi cho cô ấy tin nhắn về giờ họp.
Apakah kamu mendapat pesan saya semalam?
Bạn đã nhận tin nhắn của tôi tối qua chưa?
Balas pesan ini saat kamu ada waktu.
Hãy trả lời tin nhắn này khi bạn rảnh.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.