Chủ đềĐiện thoại
message
메시지 · /ˈmes.ɪdʒ/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
Gồm SMS, bong bóng chat và tin nhắn trong app.
Ví dụ
I sent her a message about the meeting time.
Tôi gửi cho cô ấy tin nhắn về giờ họp.
Did you get my message from last night?
Bạn đã nhận tin nhắn của tôi tối qua chưa?
Please reply to this message when you are free.
Hãy trả lời tin nhắn này khi bạn rảnh.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.