Chủ đềĐiện thoại
나흐리히트 · /ˈnaːχ.ʁɪçt/
nachricht
나흐리히트/ˈnaːχ.ʁɪçt/noun
đoạn chữ ngắn gửi qua điện thoại hoặc app chat
kurze schriftliche Notiz per Handy oder Chat-App
Gồm SMS, bong bóng chat và tin nhắn trong app.
Umfasst SMS, Chat-Blasen und In-App-DMs.
Ví dụ
Tôi gửi cho cô ấy tin nhắn về giờ họp.
Bạn đã nhận tin nhắn của tôi tối qua chưa?
Hãy trả lời tin nhắn này khi bạn rảnh.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.