Chủ đềĐiện thoại
라야르 · ᄙᅡ아ᄛᅳ · /ˈla.jar/
layar
라야르/ˈla.jar/noun
mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
permukaan tampilan ponsel tempat konten muncul
Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.
Ponsel layar sentuh memakai layar untuk input juga.
Ví dụ
Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.
Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.