Chủ đềĐiện thoại
에크랑 · /e.kʁɑ̃/
écran
에크랑/e.kʁɑ̃/noun
mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
surface d'affichage du téléphone où apparaît le contenu
Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.
Les téléphones tactiles utilisent aussi l'écran pour saisir.
Ví dụ
Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.
Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.