Chủ đềĐiện thoại

화면

hwamyeon · /hwa.mjʌn/

Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.

noun

mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra

Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.

Ví dụ

  • 떨어뜨려서 휴대폰 화면이 깨졌어요.

    Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.

  • 부드러운 천으로 화면을 살살 닦으세요.

    Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.

  • 영상 볼 때는 화면이 큰 편이 좋아요.

    Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.

Trong các ngôn ngữ khác

Mẹo người học

Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.

Quay lại Tìm kiếm
화면 là gì, nghĩa [hwamyeon]: mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra | juin Sổ từ mở · juin.com