Chủ đềĐiện thoại
가멘 · /ɡa.meɴ/
画面
가멘/ɡa.meɴ/gamennoun
mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
内容が表示されるスマホの表示面
Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.
タッチ式スマホは画面で入力もします。
Ví dụ
Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.
Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.
Từ liên quan
Ghi chú của người học khác
Chưa có ghi chú người học. Lưu từ này kèm ghi chú — có thể hiện ở đây sau khi duyệt.