Chủ đềĐiện thoại
skrin
스크린 · /skrin/Bản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.
Ví dụ
Saya nampak skrin telefon retak bila terjatuh.
Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.
Lap skrin perlahan dengan kain lembut.
Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
Saya pilih skrin lebih besar untuk menonton video.
Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.