Chủ đềĐiện thoại
หน้าจอ
나조 · /nâː.tɕɔː/na choBản ghi chỉ lưu trong trình duyệt của bạn và không bao giờ được tải lên.
noun
mặt hiển thị của điện thoại nơi nội dung hiện ra
Điện thoại cảm ứng cũng dùng màn hình để nhập.
Ví dụ
หน้าจอมือถือร้าวเมื่อตกพื้น
Tôi thấy màn hình điện thoại nứt khi rơi.
เช็ดหน้าจอเบาๆ ด้วยผ้าอ่อนนุ่ม
Lau màn hình nhẹ nhàng bằng khăn mềm.
หน้าจอใหญ่กว่าดีกว่าสำหรับการดูวิดีโอ
Tôi chọn màn hình lớn hơn để xem video.
Trong các ngôn ngữ khác
Mẹo người học
Chưa có mẹo người học. Lưu từ này kèm ghi chú dùng ngắn — ghi chú hữu ích có thể hiện ở đây sau khi duyệt.